sống mái

Học thuật
Thân thiện
sống mái

Hai con gà sống mái đang kiếm ăn trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con trống con mái: Chỉ cặp đôi chim hoặc gia cầm gồm một con đực một con cái.
  2. Động từ:

    • Đánh nhau đến cùng, quyết phân thắng bại một cách dứt khoát: Hành động chiến đấu, tranh đua hoặc đối đầu với quyết tâm cao nhất, không khoan nhượng, cho đến khi kết quả cuối cùng (thắng hoặc thua, sống hoặc chết).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người ta bán theo cặp sống mái.
    • Trại chim đủ sống mái để nhân giống.
  • Động từ:

    • Hai đội bóng quyết tâm sống mái trong trận chung kết.
    • Hai đối thủ lao vào sống mái trên đài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một trận sống mái": một cuộc chiến đấu, tranh đua quyết liệt dứt điểm.
    • Đây sẽ một trận sống mái giữa hai công ty công nghệ hàng đầu.
  • "quyết sống mái": quyết tâm chiến đấu, đối đầu đến cùng để phân định thắng thua.
    • Với tinh thần quyết sống mái, đội chủ nhà đã lội ngược dòng thành công.
Biến thể từ gần giống
  • Sống chết (động từ): thường dùng để nhấn mạnh sự quyết liệt, quan trọng của một hành động, có thể không nhất thiết liên quan đến đánh nhau.
    • Anh ấy sống chết bảo vệ bằng được luận án của mình.
  • Thư hùng (danh từ, từ Hán Việt): chỉ sự phân biệt thắng bại, hơn kém giữa hai bên.
    • Trận đấu này sẽ phân định thư hùng.
Từ đồng nghĩa
  • Quyết chiến (động từ): chiến đấu để quyết định thắng bại.
  • Tử chiến (động từ): chiến đấu đến chết (mức độ quyết liệt cao hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Một mất một còn: Thành ngữ diễn tả cuộc đối đầu quyết liệt, chỉ một bên tồn tại, bên kia thất bại hoàn toàn, rất gần nghĩa với "sống mái".
    • Đây cuộc chiến một mất một còn đối với công ty non trẻ.
sống mái

Hai con gà sống mái đang kiếm ăn trong sân.

  1. 1. d. Con trống con mái. 2. đg. Được thua: Quyết sống mái một phen.

Từ chứa "sống mái"